translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hóa học" (1件)
hóa học
play
日本語 化学
Tôi học môn hóa học ở trường.
学校で化学を勉強する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hóa học" (5件)
bộ khoa học công nghệ và môi trường
play
日本語 科学技術環境省
マイ単語
trung tâm khoa học xã hội và nhân văn quốc gia
play
日本語 国家社会人文科学センター
マイ単語
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
play
日本語 国家自然科学技術センター
マイ単語
hóa học nông nghiệp
play
日本語 農芸化学
マイ単語
khóa học dành cho người vi phạm
play
日本語 違反者講習
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "hóa học" (15件)
học về chuyên ngành hoá học
化学を専攻する
Tôi thích môn khoa học.
私は科学が好きだ。
Các nhà khoa học đã phát hiện loài mới.
科学者が新しい種を発見した。
Toán học là nền tảng của khoa học.
数学は科学の基本的なものだ。
Tôi học môn hóa học ở trường.
学校で化学を勉強する。
Ông ấy đã cống hiến cả đời cho khoa học.
彼は一生を科学に貢献した。
Trường đã chứng nhận khóa học này.
学校はこの講座を認定した。
Anh ấy muốn trở thành nhà khoa học trong tương lai nên dự định sẽ học cao học.
彼は将来、科学者になりたいので、大学院に進学するつもりだ
Nhà khoa học đưa ra giả thuyết mới.
科学者は新しい仮説を提案した。
Đạo diễn đã tổ chức khóa học trước khi bấm máy.
監督は撮影を開始する前にワークショップを開催しました。
Tham vọng của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng.
彼​​の野心は有名な科学者になることです。
Đầu tư vào khoa học công nghệ là chìa khóa cho sự phát triển.
科学技術への投資は発展の鍵です。
Chúng ta cần tạo đột phá trong nghiên cứu khoa học để cạnh tranh toàn cầu.
グローバル競争のために、科学研究で突破口を開く必要があります。
Việc sử dụng cách đo nửa ga là không có cơ sở khoa học.
ハーフスロットルでの測定方法は、科学的根拠がない。
Số lượng bài báo khoa học của trường tăng trưởng ổn định 10-15% mỗi năm.
大学の科学論文数は毎年10~15%安定して増加しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)